WinHSK

锥度

HSK1n
0 · Lv.1
zhuī

nhọn dần; thóp dần; thuôn dần

taper ratio [ 相关词条 ] 锥度规 [名] [机械] taper gauge

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 柱形物体的横剖面向一端逐渐缩小的形式也叫梢
  2. 横剖面缩小的数值,如锥度1:50,即每长50个单位缩小1个单位
义项 nHSK1

nhọn dần; thóp dần; thuôn dần

柱形物体的横剖面向一端逐渐缩小的形式也叫梢

义项 nHSK1

độ thu nhỏ

横剖面缩小的数值,如锥度1:50,即每长50个单位缩小1个单位

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan