WinHSK

锥度

HSK1n
0 · Lv.1
zhuī

nhọn dần; thóp dần; thuôn dần

taper ratio [ 相关词条 ] 锥度规 [名] [机械] taper gauge

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan