WinHSK

锦囊

HSK7-9n
0 · Lv.1
jǐnnáng

túi gấm; cẩm nang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 锦缎制的袋子古人用来珍藏诗稿或机密贵重的物品
  2. 比喻佳作的诗稿
义项 nHSK7-9

túi gấm; cẩm nang

锦缎制的袋子古人用来珍藏诗稿或机密贵重的物品

义项 nHSK7-9

kiệt tác

比喻佳作的诗稿

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50