拼
锦纶
HSK1n 0 · Lv.1
jǐnlún
vải ni lông; ni lông; ni-lông
polyamide fibre
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 二元酸和二元胺缩聚而成的纤维强度高,耐磨,耐腐蚀,弹性大用来制袜子、衣物、绳子、渔网、降落伞、轮胎帘布旧 称尼龙
等级
义项 ①n≈HSK1
vải ni lông; ni lông; ni-lông
二元酸和二元胺缩聚而成的纤维强度高,耐磨,耐腐蚀,弹性大用来制袜子、衣物、绳子、渔网、降落伞、轮胎帘布旧 称尼龙
免费例句
锦纶袜子很耐穿。
Jǐnlún wàzi hěn nàichuān.
≈HSK6
Tất ni-lông rất bền.
Nylon socks are very durable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分