拼
锭剂
HSK1n 0 · Lv.1
dìngjì
viên thuốc
lozenge; pastille; troche
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 药物粉末制成的硬块,供患者吞服、研汁内服或外用,如万应锭、紫金锭、蟾酥锭等
等级
义项 ①n≈HSK1
viên thuốc
药物粉末制成的硬块,供患者吞服、研汁内服或外用,如万应锭、紫金锭、蟾酥锭等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分