WinHSK

锯齿

HSK7-9n
0 · Lv.1
jùchǐ

răng cưa

sawtooth; denticle 锉校 锯齿 set a saw [ 相关词条 ] 锯齿草 [名] [植物] alpine yarrow

漢越 cứ xỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (锯齿儿) 锯上的尖齿
义项 nHSK7-9

răng cưa

(锯齿儿) 锯上的尖齿

免费例句

锯齿状的边缘。

Jùchǐ zhuàng de biānyuán.

HSK5

Cạnh hình răng cưa.

A serrated edge.

锯齿儿很锋利。

jùchǐr hěn fēnglì.

HSK6

Răng cưa rất sắc.

The sawtooth is very sharp.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50