拼
锻钢
HSK4n 0 · Lv.1
duàngāng
khuôn thép; thép rèn; Thép tôi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 锻钢是通过锻造工艺处理过的钢材,具有更高的强度和韧性。
等级
义项 ①n≈HSK4
khuôn thép; thép rèn; Thép tôi
锻钢是通过锻造工艺处理过的钢材,具有更高的强度和韧性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khuôn thép; thép rèn; Thép tôi
khuôn thép; thép rèn; Thép tôi
锻钢是通过锻造工艺处理过的钢材,具有更高的强度和韧性。