拼
镭射
HSK1n 0 · Lv.1
léishè
laser
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 激光
等级
义项 ①n≈HSK1
laser
激光
免费例句
她做了镭射眼睛手术。
Tā zuò le léishè yǎnjīng shǒushù.
≈HSK6
Cô ấy đã phẫu thuật mắt bằng laser.
She had laser eye surgery.
镭射技术已经很成熟了。
Léishè jìshù yǐjīng hěn chéngshú le.
≈HSK6
Công nghệ laser đã rất phát triển rồi.
Laser technology is already very mature.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分