WinHSK

镶板

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiāngbǎn

Gỗ dán; bảng ghép; tấm ốp

panel 有 镶板 的房间/墙壁/天花板 panelled room/wall/ceiling 刻花 镶板 carved panel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 镶板是指用来装饰或保护墙面、家具等表面的板材。
义项 nHSK7-9

Gỗ dán; bảng ghép; tấm ốp

镶板是指用来装饰或保护墙面、家具等表面的板材。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan