WinHSK

镶金

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiāngjīn

mạ vàng

inlaid gold

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gilded
  2. inlaid with gold
义项 vHSK7-9

mạ vàng

gilded

义项 vHSK7-9

dát vàng

inlaid with gold

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan