WinHSK

长久

HSK5adj
0 · Lv.1
chángjiǔ

lâu; lâu dài; dài lâu; lâu bền

漢越 trường cửu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 时间很长
义项 adjHSK5

lâu; lâu dài; dài lâu; lâu bền

时间很长

免费例句

这份承诺要长久地保持。

Zhè fèn chéngnuò yào chángjiǔ de bǎochí.

HSK5

Lời hứa này phải được giữ lâu dài.

This promise must be kept for a long time.

苟安不是长久之计。

Gǒu'ān bù shì chángjiǔ zhī jì.

HSK5

Sống tạm bợ không phải kế lâu dài.

Living in temporary peace is not a long-term solution.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50