WinHSK

长发

HSK3n
0 · Lv.1
cháng

tóc dài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 较长的头发
义项 nHSK3

tóc dài

较长的头发

免费例句

我喜欢长头发的女孩。

Wǒ xǐhuān cháng tóufa de nǚhái.

HSK3

Tôi thích những cô gái có mái tóc dài.

I like girls with long hair.

长发需要好好护理。

Cháng fà xūyào hǎohǎo hùlǐ.

HSK4

Tóc dài cần được chăm sóc tốt.

Long hair needs good care.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan