WinHSK

长庚

HSK1n
0 · Lv.1
chánggēng

sao Trường Canh (người Trung Quốc thời cổ gọi sao Hôm)

Venus

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代指傍晚出现在西方天空的金星
义项 nHSK1

sao Trường Canh (người Trung Quốc thời cổ gọi sao Hôm)

古代指傍晚出现在西方天空的金星

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan