拼
长缨
HSK1n 0 · Lv.1
chángyīng
dây dài; dải dài
long ribbon/rope
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长带子;长绳子
等级
义项 ①n≈HSK1
dây dài; dải dài
长带子;长绳子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dây dài; dải dài
long ribbon/rope
dây dài; dải dài
长带子;长绳子