拼
长胖
HSK3v 0 · Lv.1
chángpàng
tăng cân; mập lên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 增加体重:指增加体重,使身体变得丰满
等级
义项 ①v≈HSK3
tăng cân; mập lên
增加体重:指增加体重,使身体变得丰满
免费例句
她因为晚上吃东西长胖了。
tā yīn wèi wǎn shang chī dōng xi zhǎng pàng le
≈HSK3
Cô ấy vì ăn đêm mà tăng cân.
She gained weight because she ate at night.
有些人不喜欢吃蛋糕,是因为太甜了;有些人不喜欢吃蛋糕,是因为害怕长胖。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分