WinHSK

长途

HSK5adj
0 · Lv.1
chángtú

đường dài; hành trình dài

long-distance bus; coach 参见: 长途 汽车 长途 站 coach station; long-distance bus station 坐 长途 take a long-distance bus 跑 长途 drive a bus/truck over a long distance transporting passengers/goods [ 相关词条 ] 长途跋涉 make a long, arduous journey/march; make a long trek; trek a long way; trudge a long distance 长途查询台 [名] toll information board 长途电话 [名] trunk/toll call; long-distance (telephone) call 长途电缆 [名] [通信] toll/long-distance cable 长途电信 [名] long-distance telecommunication 长途计时设备 [名] toll timing system 长途记录台 [名] [通信] trunk-record position 长途交换台 [名] toll switch board 长途旅行 [名] long journey 长途汽车 [名] long-distance bus; coach 长途台 [名] [通信] trunk/toll exchange/board 长途通信 [名] long-distance communication/telecommunication 长途运输 [名] long-distance transport; long haul 长途直拨 [名] subscriber trunk calling; direct distance dialing (DDD) 长途自动电话网 [名] automatic telephone trunk network

漢越 trường đồ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容距离很远的
  2. 特指长途电话或长途汽车
义项 adjHSK5

đường dài; hành trình dài

形容距离很远的

免费例句

这是一段长途路程。

Zhè shì yī duàn chángtú lùchéng.

HSK4

Đây là một hành trình dài.

This is a long journey.

这辆车适合长途驾驶。

Zhè liàng chē shìhé chángtú jiàshǐ.

HSK4

Chiếc xe này thích hợp cho lái xe đường dài.

This car is suitable for long-distance driving.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

đường dài

特指长途电话或长途汽车

免费例句

他在长途汽车站等车。

Tā zài chángtú qìchē zhàn děng chē.

HSK4

Anh ấy đang đợi xe ở bến xe đường dài.

He is waiting for the bus at the long-distance bus station.

我腰不好,不能开长途。

Wǒ yāo bù hǎo, bù néng kāi chángtú.

HSK4

Lưng tôi không khỏe, không thể lái xe đường dài.

My back is bad, I can't drive long distances.