WinHSK

门扇

HSK5n
0 · Lv.1
ménshàn

cửa; cánh cửa

door leaf

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 装置在上述出入口,能开关的障碍物,多用木料或金属材料做成
义项 nHSK5

cửa; cánh cửa

装置在上述出入口,能开关的障碍物,多用木料或金属材料做成

免费例句

门扇上的雕饰已经残破了。

mén shàn shang de diāo shì yǐ jīng cán pò le

HSK6

Hoa văn chạm trổ trên cánh cửa đã bị xây xước.

The carvings on the door panel are already damaged.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan