WinHSK

闪躲

HSK6v
0 · Lv.1
shǎnduǒ

nấp; ẩn náu; trốn; lánh; tránh

dodge; evade 有意 闪躲 我的目光 avoid my eyes deliberately 闪躲 到一旁 make a dodge aside 闪躲 某人的拳头 dodge sb's blows

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 躲闪;躲避
义项 vHSK6

nấp; ẩn náu; trốn; lánh; tránh

躲闪;躲避

免费例句

他迅速闪躲开攻击。

Tā xùnsù shǎnduǒ kāi gōngjī.

HSK5

Anh ấy nhanh chóng né tránh được đòn tấn công.

He quickly dodged the attack.

战士敏捷地闪躲子弹。

zhàn shì mǐn jié de shǎn duǒ zǐ dàn.

HSK6

Chiến sĩ nhanh nhẹn né tránh được đạn.

The soldier nimbly dodged the bullets.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan