WinHSK

问题

HSK1n
0 · Lv.1
wèntí

câu hỏi, đề hỏi

漢越 vấn đề

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 要求回答或解释的题目
  2. 须要研究讨论并加以解决的矛盾、疑难
  3. 事故或意外
  4. 关键;重要之点
  5. 不正常的,不符合要求的
义项 nHSK1

câu hỏi, đề hỏi

免费例句

你们谁会回答这个问题?

HSK2

我还没找到是什么问题。

HSK2

这个问题是可以解决的。

HSK3

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

vấn đề

免费例句

我们工作中出现了问题。

wǒ men gōng zuò zhōng chū xiàn le wèn tí

HSK3

Trong quá trình làm việc chúng tôi có chút vấn đề.

A problem has arisen in our work.

我的手机又出问题了。

Wǒ de shǒujī yòu chū wèntí le.

HSK2

Điện thoại của tôi lại có vấn đề rồi.

My phone is having problems again.

很多问题还需要解决。

Hěn duō wèntí hái xūyào jiějué.

HSK4

Nhiều vấn đề vẫn cần giải quyết.

Many problems still need to be solved.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员