拼
问题
HSK1n 0 · Lv.1
wèntí
câu hỏi, đề hỏi
漢越 vấn đề
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 要求回答或解释的题目
- 须要研究讨论并加以解决的矛盾、疑难
- 事故或意外
- 关键;重要之点
- 不正常的,不符合要求的
等级
义项 ①n≈HSK1
义项 ②n≈HSK1
vấn đề
免费例句
我们工作中出现了问题。
wǒ men gōng zuò zhōng chū xiàn le wèn tí
≈HSK3
Trong quá trình làm việc chúng tôi có chút vấn đề.
A problem has arisen in our work.
我的手机又出问题了。
Wǒ de shǒujī yòu chū wèntí le.
≈HSK2
Điện thoại của tôi lại có vấn đề rồi.
My phone is having problems again.
很多问题还需要解决。
Hěn duō wèntí hái xūyào jiějué.
≈HSK4
Nhiều vấn đề vẫn cần giải quyết.
Many problems still need to be solved.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分