WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
问题
HSK1
n
0 · Lv.1
wèntí
câu hỏi, đề hỏi
漢越 vấn đề
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
出问题
chū wèn tí
HSK1
đưa ra các vấn đề
成问题
chénɡwèntí
HSK7-9
thành vấn đề; tạo nghi vấn; gặp trục trặc
核问题
hé wèn tí
HSK6
vấn đề hạt nhân
没问题
méiwèntí
HSK1
ổn; không sao; không vấn đề
严重问题
yán zhòng wèn tí
HSK4
vấn đề nghiêm trọng
吃饭问题
chī fàn wèn tí
HSK1
Vấn Đề Chén Cơm Manh Áo
回答问题
huí dá wèn tí
HSK3
trả lời câu hỏi
没有问题
méi yǒu wèn tí
HSK1
không vấn đề gì
解决问题
jiě jué wèn tí
HSK3
giải quyết vấn đề
造成问题
zào chéng wèn tí
HSK5
gây ra một vấn đề
查词
复习
真题
工具
我的