拼
闯过
HSK6v 0 · Lv.1
chuǎngguò
xông qua; đâm qua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发出大声响地强行通过 (如一条路)
等级
义项 ①v≈HSK6
xông qua; đâm qua
发出大声响地强行通过 (如一条路)
免费例句
经过许多波折,总算闯过了这一关。
jīng guò xǔ duō bō zhé, zǒng suàn chuǎng guò le zhè yī guān.
≈HSK5
Qua bao khó khăn, cuối cùng cũng vượt qua được cửa ải này.
After many twists and turns, I finally got through this hurdle.
我们做事情时,也会碰到很多困难和障碍,这个时候我们不一定要硬闯过去,我们可以选择其他途径,也许这样做反而会更加顺利。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分