拼
闯进
HSK6v 0 · Lv.1
chuǎngjìn
lao tới; đột nhập; xông vào; phóng tới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 强行进入;突进
等级
义项 ①v≈HSK6
lao tới; đột nhập; xông vào; phóng tới
强行进入;突进
免费例句
他闯进了办公室。
Tā chuǎngjìn le bàngōngshì.
≈HSK5
Anh ta xông vào văn phòng.
He burst into the office.
警察闯进了屋里。
jǐng chá chuǎng jìn le wū lǐ
≈HSK5
Cảnh sát đột nhập vào trong nhà.
The police burst into the house.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分