WinHSK

间接

HSK6adj
0 · Lv.1
jiànjiē

gián tiếp; trung gian; vô hình chung

漢越 gián tiếp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过第三者发生关系的 (跟''直接''相对)
义项 adjHSK6

gián tiếp; trung gian; vô hình chung

通过第三者发生关系的 (跟''直接''相对)

免费例句

他的行为间接导致了问题。

Tā de xíngwéi jiànjiē dǎozhì le wèntí.

HSK5

Hành vi của anh ấy đã gián tiếp gây ra vấn đề.

His actions indirectly caused the problem.

她间接表达了自己的意见。

Tā jiànjiē biǎodá le zìjǐ de yìjiàn.

HSK5

Cô ấy đã gián tiếp bày tỏ ý kiến của mình.

She indirectly expressed her opinion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。