WinHSK

间断

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiànduàn

ngừng; gián đoạn; đứt đoạn

漢越 gián đoạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (连续的事情) 中间隔断不连接
义项 vHSK7-9

ngừng; gián đoạn; đứt đoạn

(连续的事情) 中间隔断不连接

免费例句

网络出现间断现象。

wǎngluò chūxiàn jiànduàn xiànxiàng.

HSK5

Mạng xuất hiện tình trạng gián đoạn.

The network is experiencing intermittent interruptions.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50