WinHSK

闷气

HSK7-9n
0 · Lv.1
mēn

buồn bực; bực tức; uất ức; tức giận

close; stuffy 参见:mènqì 又 闷气 又潮湿的地方 close and wet place

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 憋在心里不能发泄的怨气或怒气
义项 nHSK7-9

buồn bực; bực tức; uất ức; tức giận

憋在心里不能发泄的怨气或怒气

免费例句

生闷气对身体不好,应该放松。

Shēng mènqì duì shēntǐ bù hǎo, yīnggāi fàngsōng.

HSK5

Giữ trong lòng sự bực tức không tốt cho sức khỏe, nên thư giãn.

Holding in anger is bad for your health; you should relax.

他把所有的闷气都憋在心里。

tā bǎ suǒyǒu de mènqì dōu biē zài xīnlǐ.

HSK6

Anh ta giữ tất cả sự bực tức trong lòng.

He bottled up all his pent-up anger inside.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50