WinHSK

闷锄

HSK7-9v
0 · Lv.1
mēnchú

xới đất; làm tơi đất

loosen the top soil and do weeding to let the seeds germinate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在种子发芽之前把表层的土锄松并除去杂草,以便于种子发芽出土
义项 vHSK7-9

xới đất; làm tơi đất

在种子发芽之前把表层的土锄松并除去杂草,以便于种子发芽出土

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan