拼
闺情
HSK7-9n 0 · Lv.1
guīqíng
niềm đam mê (cảm nhận của phụ nữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- passion (felt by lady)
- women's love
等级
义项 ①n≈HSK7-9
niềm đam mê (cảm nhận của phụ nữ)
passion (felt by lady)
义项 ②n≈HSK7-9
tình yêu của phụ nữ
women's love
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分