拼
闻到
HSK3v 0 · Lv.1
wéndào
ngửi thấy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 出(某物)的气味:通过嗅觉找到(某物)
等级
义项 ①v≈HSK3
ngửi thấy
出(某物)的气味:通过嗅觉找到(某物)
免费例句
你有没有闻到烟味?
Nǐ yǒu méi yǒu wén dào yān wèi?
≈HSK4
Bạn có ngửi thấy mùi khói không?
Did you smell the smoke?
我刚闻到了一股香水味。
wǒ gāng wéndào le yī gǔ xiāngshuǐ wèi.
≈HSK4
Tôi vừa ngửi thấy mùi nước hoa.
I just smelled a scent of perfume.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分