WinHSK

阁下

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡéxià

ngài; các hạ (lời nói kính trọng dùng trong ngoại giao)

漢越 các hạ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬辞,称对方,从前书函中常用,今多用于外交场合
义项 nHSK7-9

ngài; các hạ (lời nói kính trọng dùng trong ngoại giao)

敬辞,称对方,从前书函中常用,今多用于外交场合

免费例句

不知阁下意下如何?

bùzhī géxià yìxià rúhé?

HSK6

Không biết ý các hạ thế nào?

May I ask what you think, Your Excellency?

不知阁下有何高见?

Bù zhī géxià yǒu hé gāojiàn?

HSK6

Không biết ý của ngài thế nào?

May I ask for your esteemed opinion?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan