拼
阁揆
HSK1n 0 · Lv.1
gékuí
đứng đầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- premier
- prime minister
等级
义项 ①n≈HSK1
đứng đầu
premier
义项 ②n≈HSK1
thủ tướng
prime minister
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đứng đầu
đứng đầu
premier
thủ tướng
prime minister