拼
阑头
HSK1n 0 · Lv.1
lántóu
kho lưu trữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- architrave
- lintel
等级
义项 ①n≈HSK1
kho lưu trữ
architrave
义项 ②n≈HSK1
cây ngang
lintel
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kho lưu trữ
kho lưu trữ
architrave
cây ngang
lintel