拼
阑珊
HSK1v 0 · Lv.1
lánshān
hết thời; suy vi; suy tàn; sắp hết; tàn tạ; suy yếu; mất hết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将尽;衰落
等级
义项 ①v≈HSK1
hết thời; suy vi; suy tàn; sắp hết; tàn tạ; suy yếu; mất hết
将尽;衰落
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分