拼
阔佬
HSK1n 0 · Lv.1
kuòlǎo
nhà triệu phú
rich/wealthy person; moneybags
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- millionaire
- wealthy person
等级
义项 ①n≈HSK1
nhà triệu phú
millionaire
义项 ②n≈HSK1
người mạnh khỏe
wealthy person
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分