WinHSK

队员

HSK4n
0 · Lv.1
duìyuán

đội viên; thành viên

Young Pioneer

漢越 đội viên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个队的组成人员
  2. 少年先锋队的成员
义项 nHSK4

đội viên; thành viên

一个队的组成人员

免费例句

我们球队问题很多,首先是队员不够团结,其次是训练时间很短。

HSK3

我们队的队员很团结。

Wǒmen duì de duìyuán hěn tuánjié.

HSK4

Thành viên trong đội của chúng tôi rất đoàn kết.

The members of our team are very united.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

đội viên đội thiếu niên tiền phong

少年先锋队的成员