WinHSK

阮元

HSK1n
0 · Lv.1
ruǎnyuán

Nguyễn Nguyên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清朝末期的学者,著名的书法家和政治家。
义项 nHSK1

Nguyễn Nguyên

清朝末期的学者,著名的书法家和政治家。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan