拼
防治
HSK6v 0 · Lv.1
fángzhì
chống; phòng chống; phòng và chữa trị
prevent and cure; administer prophylaxis and treatment 防治 环境污染 prevent and remedy environmental pollution 防治 病虫害 prevent and control plant diseases and eliminate pests 防治 中心 centre of prevention and cure
漢越 phòng trị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 预防和治疗 (疾病、病虫害等)
等级
义项 ①v≈HSK6
chống; phòng chống; phòng và chữa trị
预防和治疗 (疾病、病虫害等)
免费例句
我们要防治病虫害。
Wǒmen yào fángzhì bìngchónghài.
≈HSK4
Chúng ta phải phòng trừ sâu bệnh.
We need to prevent and control plant diseases and insect pests.
防治疾病是我们的首要任务。
Fángzhì jíbìng shì wǒmen de shǒuyào rènwu.
≈HSK5
Phòng và chữa bệnh là nhiệm vụ hàng đầu của chúng ta.
Preventing and treating diseases is our top priority.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分