拼
防霉
HSK7-9v 0 · Lv.1
fángméi
khả năng chống thối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- resistance to rot
- rot proof
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khả năng chống thối
resistance to rot
免费例句
整个建筑设计完美,既能防火、防潮、防虫和防霉,湿度也相对稳定,非常适合保存档案文献。
≈HSK6
京裱古朴庄重,讲究防燥、防裂;苏裱用料考究,讲究防霉、防蛀。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
bằng chứng thối rữa
rot proof
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分