拼
阴晦
HSK1v 0 · Lv.1
yīnhuì
tối tăm
shady; dark; gloomy; dismal 天色 阴晦 dark/sombre/gloomy sky
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 阴沉昏暗
- 暗; 阴沉
- 天阴的样子
等级
义项 ①v≈HSK1
tối tăm
阴沉昏暗
义项 ②v≈HSK1
sẩm
暗; 阴沉
义项 ③v≈HSK1
sa sầm
天阴的样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分