WinHSK

阴郁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yīnyù

tối tăm; u ám

漢越 âm úc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (天气) 低沉郁闷; (气氛) 不活跃
  2. 忧郁,不开朗
义项 adjHSK7-9

tối tăm; u ám

(天气) 低沉郁闷; (气氛) 不活跃

免费例句

笑声冲破了室内阴郁的空气。

Xiàoshēng chōngpòle shìnèi yīnyù de kōngqì.

HSK6

Tiếng cười đã phá tan bầu không khí u ám trong phòng.

Laughter broke the gloomy air in the room.

天色阴郁。

tiān sè yīn yù

HSK6

Trời u ám.

The sky is gloomy.

义项 adjHSK7-9

buồn rầu; u sầu; phiền muộn

忧郁,不开朗

免费例句

心情阴郁

xīnqíng yīnyù

HSK6

Tâm trạng u uất.

Feeling gloomy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan