WinHSK

阶段

HSK5n
0 · Lv.1
jiēduàn

bước; giai đoạn; trình tự

漢越 giai đoạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物发展进程中划分的段落
义项 nHSK5

bước; giai đoạn; trình tự

事物发展进程中划分的段落

免费例句

我们正在进入下一个阶段。

Wǒmen zhèngzài jìnrù xià yī gè jiēduàn.

HSK4

Chúng ta đang bước vào giai đoạn tiếp theo.

We are entering the next phase.

每个阶段都有很多任务。

Měi gè jiēduàn dōu yǒu hěn duō rènwu.

HSK4

Mỗi giai đoạn đều có nhiều nhiệm vụ.

Each stage has many tasks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。