WinHSK

阻拦

HSK7-9v
0 · Lv.1
zǔlán

ngăn cản; ngăn trở

漢越 trở lan

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阻止
义项 vHSK7-9

ngăn cản; ngăn trở

阻止

免费例句

他要去,谁也阻拦不住。

Tā yào qù, shuí yě zǔlán bù zhù.

HSK6

Anh ấy muốn đi, không ai ngăn nổi đâu.

If he wants to go, no one can stop him.

她阻拦朋友离开房间。

tā zǔ lán péng yǒu lí kāi fáng jiān

HSK6

Cô ấy ngăn bạn mình rời khỏi phòng.

She stopped her friend from leaving the room.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan