拼
阻挡
HSK6v 0 · Lv.1
zǔdǎng
ngăn; cản; ngăn trở; cản trở; ngăn cản
漢越 trở đáng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拦住;挡住
等级
义项 ①v≈HSK6
ngăn; cản; ngăn trở; cản trở; ngăn cản
拦住;挡住
免费例句
世上有很多事是无法提前的,该发生的你怎么也阻挡不了,不会发生的你再努力也没有用,所以重要的是:活在当下。
≈HSK5
巨石挡住了前进的路。
jùshí dǎngzhù le qiánjìn de lù.
≈HSK5
Tảng đá lớn chặn đường đi.
A huge rock blocked the way forward.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分