拼
阿爸
HSK3n 0 · Lv.1
ābà
ba; cha; bố
father; dad; daddy; pop [used among national ethnic groups in China]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爸爸
等级
义项 ①n≈HSK3
ba; cha; bố
爸爸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ba; cha; bố
father; dad; daddy; pop [used among national ethnic groups in China]
ba; cha; bố
爸爸