拼
阿胶
HSK6n 0 · Lv.1
ājiāo
a giao (được sản xuất tại huyện Đông A, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc); thuốc cao da lừa
E-gelatin [a traditional Chinese tonic for nourishing the blood]; donkey-hide gelatin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中药,是用驴皮加水熬成的胶,原产山东东阿县是一种滋补养血药,也叫驴皮胶
等级
义项 ①n≈HSK6
a giao (được sản xuất tại huyện Đông A, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc); thuốc cao da lừa
中药,是用驴皮加水熬成的胶,原产山东东阿县是一种滋补养血药,也叫驴皮胶
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分