拼
阿谀
HSK1v 0 · Lv.1
āyú
a dua; hùa theo; hót; nịnh
fawn; flatter [ 相关词条 ] 阿谀逢迎 fawn on/over/upon; flatter and toady to; act the yes man; curry favour with; butter up 阿谀奉承
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迎合别人的意思,说好听的话 (贬义)
- 别人说什么, 自己跟着说什么, 没有主见
等级
义项 ①v≈HSK1
a dua; hùa theo; hót; nịnh
迎合别人的意思,说好听的话 (贬义)
义项 ②v≈HSK1
nói hùa
别人说什么, 自己跟着说什么, 没有主见
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分