拼
陀螺
HSK1n 0 · Lv.1
tuóluó
cù; con quay
漢越 đà loa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 儿童玩具,形状略像海螺,多用木头制成,下面有铁尖,玩时用绳子缠绕,用力抽绳,使直立旋转有的用铁皮制成,利用发条的弹力旋转
等级
义项 ①n≈HSK1
cù; con quay
儿童玩具,形状略像海螺,多用木头制成,下面有铁尖,玩时用绳子缠绕,用力抽绳,使直立旋转有的用铁皮制成,利用发条的弹力旋转
免费例句
小朋友在地上玩陀螺。
xiǎo péng yǒu zài dì shàng wán tuó luó
≈HSK6
Bé đang chơi con quay trên mặt đất.
The child is playing with a spinning top on the ground.
这个陀螺转得特别久。
Zhège tuóluó zhuǎn de tèbié jiǔ.
≈HSK6
Con cù này quay rất lâu.
This spinning top spins for a very long time.
陀螺在地板上快速旋转。
Tuóluó zài dìbǎn shang kuàisù xuánzhuǎn.
≈HSK6
Con quay xoay nhanh trên sàn nhà.
The top spins quickly on the floor.
小孩子很喜欢玩抽陀螺。
Xiǎo háizi hěn xǐhuān wán chōu tuóluó.
≈HSK6
Trẻ con rất thích chơi đánh cù.
Children really like playing with spinning tops.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分