WinHSK

附录

HSK5n
0 · Lv.1
fùlù

phụ lục

appendix (to) 词典 附录 appendix to a dictionary

漢越 phụ lục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 附在正文后的参考性文章或资料。
义项 nHSK5

phụ lục

附在正文后的参考性文章或资料。

免费例句

合同附录中包含了详细条款。

Hétóng fùlù zhōng bāohán le xiángxì tiáokuǎn.

HSK6

Phụ lục hợp đồng bao gồm các điều khoản chi tiết.

The appendix to the contract contains detailed terms.

这本词典的附录部分很实用。

Zhè běn cídiǎn de fùlù bùfen hěn shíyòng.

HSK6

Phần phụ lục của cuốn từ điển này rất hữu dụng.

The appendix of this dictionary is very practical.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan