拼
降幅
HSK4n 0 · Lv.1
jiàngfú
từ chối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- decline
- degree of reduction (in prices, numbers etc)
- drop
等级
义项 ①n≈HSK4
từ chối
decline
义项 ②n≈HSK4
mức độ giảm (về giá, số lượng, v.v.)
degree of reduction (in prices, numbers etc)
义项 ③n≈HSK4
rơi vãi
drop
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分