拼
陕北
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
shǎnběi
Bắc Thiểm Tây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 陕西省的北部地区
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK1
Bắc Thiểm Tây
陕西省的北部地区
免费例句
突破了敌人的重重封锁,终于到达了陕北。
Tūpò le dírén de chóngchóng fēngsuǒ, zhōngyú dàodá le Shǎnběi.
≈HSK5
Cô ấy phá vỡ hàng loạt cuộc phong tỏa của kẻ thù và cuối cùng đến được phía bắc Thiểm Tây.
She broke through the enemy's numerous blockades and finally arrived in northern Shaanxi.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分