拼
陕甘
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
shǎngān
Thiểm Tây và Cam Túc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 陕西和甘肃的合称。
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK1
Thiểm Tây và Cam Túc
陕西和甘肃的合称。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thiểm Tây và Cam Túc
Thiểm Tây và Cam Túc
陕西和甘肃的合称。